thú tội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự nhận tội lỗi của mình: Hành động tự nguyện khai ra, thừa nhận tội lỗi mà mình đã gây ra, thường trước cơ quan có thẩm quyền như công an, tòa án hoặc trước người bị hại.
- Thừa nhận một sai lầm hoặc khuyết điểm: Trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể dùng để chỉ việc thành thật thừa nhận một lỗi lầm, thiếu sót của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều ngày bị thẩm vấn, nghi phạm cuối cùng đã thú tội. (Sau nhiều ngày bị thẩm vấn, nghi phạm cuối cùng đã tự nhận tội.)
- Anh ấy đã thú tội với vợ về khoản nợ bí mật. (Anh ấy đã thừa nhận với vợ về khoản nợ bí mật.)
- Trong buổi lễ, ông ấy thành tâm thú tội trước mặt mọi người. (Trong buổi lễ, ông ấy thành tâm thừa nhận lỗi lầm trước mặt mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thú tội đầu thú": Cụm từ nhấn mạnh việc vừa tự thú tội vừa ra đầu thú tại cơ quan công quyền.
- Kẻ giết người đã đến đồn công an thú tội đầu thú. (Kẻ giết người đã đến đồn công an vừa khai tội vừa ra đầu thú.)
"thú tội thành khẩn": Thú tội một cách chân thành, ăn năn.
- Bị cáo đã thú tội thành khẩn và xin được khoan hồng. (Bị cáo đã thú tội một cách chân thành và xin được khoan hồng.)
Biến thể và từ gần giống
Tự thú (động từ): Tự mình khai ra tội lỗi, thường dùng trong văn cảnh pháp lý. Gần nghĩa với "thú tội" nhưng có thể nhấn mạnh hơn tính tự nguyện ban đầu.
- Hắn đã đến cơ quan công an tự thú. (Hắn đã đến cơ quan công an tự khai tội.)
Nhận tội (động từ): Thừa nhận tội lỗi. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "thú tội" thường hàm ý có sự khai báo chi tiết hơn.
- Anh ta đã nhận tội trước tòa. (Anh ta đã thừa nhận tội trước tòa.)
Khai báo (động từ): Nói ra, trình bày sự việc. Nghĩa rộng hơn, "thú tội" là một dạng khai báo đặc biệt về tội lỗi của chính mình.
Từ đồng nghĩa
- Khai tội: Khai ra tội lỗi của mình.
- Thừa nhận tội lỗi: Công nhận tội lỗi.
- Xưng tội: (Thường dùng trong tôn giáo) Thú nhận tội lỗi của mình trước linh mục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cụm đã nêu ở mục 'Cách sử dụng nâng cao')
Thành ngữ liên quan
- "Ăn cơm trước kẻng, thú tội trước làng": Thành ngữ khuyên nên thành thật thừa nhận lỗi lầm sớm, trước khi bị phát hiện, giống như việc ăn cơm sớm hơn giờ quy định thì nên thú thật.
- Cậu nên nhớ "ăn cơm trước kẻng, thú tội trước làng", cứ thành thật mà nói ra mọi chuyện đi. (Cậu nên nhớ lời khuyên thành thật thừa nhận lỗi sớm, cứ thành thật mà nói ra mọi chuyện đi.)
- Tự nhận tội mình. Thủ phạm đã thú tội.